| Tên sản phẩm | Trixylene photphat | ||
| Bí danh | TXP | ||
| tên tiếng anh | Trixylyl photphat | ||
| Công thức phân tử | C8H11O4P | ||
| Trọng lượng phân tử | 202.144301 | ||
| Số CAS | 25155-23-1 | Số HS | 29199000 |
| thiên nhiên |
Tính chất hóa học Chất lỏng nhờn không màu. Hơi có mùi. Ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ nói chung. Điểm nóng chảy -19,9 độ Điểm sôi Lớn hơn hoặc bằng 300 độ (lit.) Mật độ 1,136g/mL ở 20 độ (lit.) Áp suất hơi 0Pa ở 20 độ Chỉ số khúc xạ n20/D 1,552 Điểm chớp cháy 232 độ Điều kiện bảo quản Hygrosco Chemical bookpic, Tủ lạnh, trong môi trường trơ Độ hòa tan Hòa tan trong acetonitril (một ít), chloroform (a ít) Dạng lỏng Màu Không màu Độ hòa tan trong nước 20ug/Lat Độ ổn định 20 độ Hút ẩm, nhạy cảm với độ ẩm |
||
| sử dụng | Chất chống cháy | ||
| Năng suất | 2000 tấn/năm | ||
| Bưu kiện | Thùng 200kg | ||
| vận tải | Vận chuyển các sản phẩm hóa chất thông thường | ||
Chú phổ biến: Nhà cung cấp, nhà máy Trixylyl Phosphate(TPP) Trung Quốc

